Semantic SEO: Tối ưu hóa website dựa trên Ngữ Nghĩa và Ý Nghĩa

Xin chào ACE NGHIỆN SEO, tại sự kiện offline gần đây ở TPHCM, tôi đã chia sẻ về Semantic SEO - phương pháp SEO hiệu quả cho hiện tại và tương lai. Đây là chủ đề rộng lớn với nhiều thuật ngữ mới, khó trình bày hết trong 30 phút.
Nếu bạn là người có 3 khả năng: 1. viết tốt + 2. am hiểu marketing + 3. có chuyên môn sâu về lĩnh vực thì bạn không cần quan tâm Semantic SEO.

Trong thực tế, việc này rất khó, cho nên nắm vững NLP và Semantic SEO sẽ giúp đạt được điều này theo cách tiếp cận kỹ thuật.
Các thuật ngữ chuyên môn được giữ nguyên tiếng Anh như trong tài liệu của Google, tiện cho ACE tra cứu thêm. Let’s go:

I. GIỚI THIỆU VỀ SEMANTIC SEO
1. ĐỊNH NGHĨA SEMANTIC SEO

Semantic SEO là phương pháp tối ưu hóa website dựa trên ngữ nghĩa và ý nghĩa của nội dung. Nó tập trung vào việc hiểu cách người dùng sử dụng ngôn ngữ để tìm kiếm thông tin, và sau đó tối ưu hóa website để phù hợp với ý định tìm kiếm của họ.

2. TẦM QUAN TRỌNG CỦA SEMANTIC SEO
  • Google đang ngày càng thông minh hơn, sử dụng các thuật toán học máy để hiểu ngữ nghĩa của nội dung và ý định tìm kiếm của người dùng.

  • Người dùng ngày càng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, các cụm từ dài và phức tạp để tìm kiếm thông tin.

  • Semantic SEO giúp cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp nội dung phù hợp với nhu cầu và ý định tìm kiếm của họ.

II. NỀN TẢNG VÀ KHÁI NIỆM SEMANTIC SEO
1. CÔNG CỤ TÌM KIẾM LẬP CHỈ MỤC DỰA TRÊN THỰC THỂ (ENTITY) THAY VÌ TỪ KHÓA

Google bây giờ lập chỉ mục và truy xuất nội dung dựa trên khái niệm Entity (thực thể) thay vì từ khóa. Đây là một cách hiệu quả hơn để lưu trữ thông tin trên Internet.

2. CÁC KHÁI NIỆM CẦN BIẾT TRONG SEMANTIC SEO

Để hiểu Google NLP và tối ưu Semantic SEO cần nắm các khái niệm: Ontology, Semantic Triple, Entity Attribute Value (EAV), Knowledge Graphs, Semantic Network, Semantic Content Network, Semantic Lexicon, Hyponymy, Hypernyms, Synonyms, Antonyms, Connotations, Collocations, Entity Dualities Salient, Close Entity, Schema Markup, Contextual Bridges, Ngữ Cảnh (Context) & Khía Cạnh (Aspect) của Entity…

Để giúp các bạn dễ hình dung các thuật ngữ, tôi xin tặng 1 prompt nhỏ (nhưng có võ) để hiểu về Ontology. Gemini Prompt:

Think this step by step. Topic: nhạc cụ

Develop ontology for main site concepts and entities.

Model taxonomy, properties, and relationships.

Map entities to site structure.

Implement and refine. Viết bằng tiếng Việt

3. MICRO CONTEXT VÀ MACRO CONTEXT

Micro context (vi mô ngữ cảnh) và macro context (vĩ mô ngữ cảnh) là hai khái niệm quan trọng trong việc hiểu và viết nội dung hiệu quả. Giống như cách một bức tranh được tạo nên từ những chi tiết nhỏ và bố cục tổng thể, hai khái niệm này giúp ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách thức truyền tải thông điệp.

Micro context:

  • Tập trung vào chi tiết nhỏ trong một đoạn văn hoặc câu.

  • Bao gồm các yếu tố như:Từ ngữ: Lựa chọn từ ngữ phù hợp, chính xác, mang tính biểu cảm.
    Câu văn: Cấu trúc câu, cách sắp xếp từ ngữ, sử dụng dấu câu.
    Nghĩa bóng: Phép ẩn dụ, so sánh, nhân hóa,…
    Giọng điệu: Thể hiện cảm xúc, thái độ của người viết.

Ví dụ:

  • Trong câu “Mặt trời rực rỡ như một quả cầu lửa”, “rực rỡ” và “quả cầu lửa” là những từ ngữ miêu tả chi tiết hình ảnh mặt trời.

  • Câu “Hôm nay trời đẹp quá!” sử dụng dấu chấm than để thể hiện cảm xúc vui vẻ, ngạc nhiên.

Macro context:

  • Nhìn vào bức tranh tổng thể của nội dung.

  • Bao gồm các yếu tố như:Mục đích viết: Thông báo, thuyết phục, giải trí,…
    Đối tượng mục tiêu: Ai là người đọc nội dung này?
    Chủ đề: Nội dung chính của bài viết.
    Cấu trúc: Cách thức sắp xếp các phần, ý trong bài viết.

Ví dụ:

  • Một bài báo khoa học sẽ sử dụng ngôn ngữ trang trọng, logic, khác với một bài viết blog chia sẻ cảm xúc cá nhân.

  • Bài viết về cách nấu ăn cần có cấu trúc rõ ràng, trình bày các bước thực hiện chi tiết.

Hướng dẫn áp dụng vào viết content:

  • Hiểu rõ mục đích viết và đối tượng mục tiêu: Xác định bạn muốn truyền tải thông điệp gì và cho ai.

  • Chọn lọc từ ngữ và cấu trúc câu phù hợp: Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, phù hợp với trình độ của người đọc.

  • Sử dụng các phép tu từ: Giúp nội dung thêm sinh động, hấp dẫn.

  • Chú ý đến bố cục và cấu trúc: Sắp xếp các ý tưởng một cách logic, rõ ràng.

Micro context và macro context là hai công cụ hữu ích giúp bạn viết content hiệu quả, thu hút người đọc. Việc hiểu rõ và áp dụng hai khái niệm này sẽ giúp bạn truyền tải thông điệp một cách rõ ràng, sinh động và thuyết phục.

III. THỰC HIỆN SEMANTIC SEO
1. NGHIÊN CỨU TỪ KHÓA NGỮ NGHĨA
  • Sử dụng công cụ SEO để nghiên cứu từ khóa ngữ nghĩa.

  • Phân tích truy vấn tìm kiếm của người dùng.

  • Tham khảo chủ đề liên quan trên các trang web uy tín.

2. TẠO NỘI DUNG CHẤT LƯỢNG CAO
  • Đáp ứng nhu cầu và ý định tìm kiếm của người dùng.

  • Sử dụng từ khóa ngữ nghĩa tự nhiên trong nội dung.

  • Cung cấp thông tin hữu ích và giá trị.

3. SỬ DỤNG SCHEMA MARKUP

Schema Markup là dữ liệu có cấu trúc giúp Google hiểu rõ hơn về nội dung website. Sử dụng Schema Markup để đánh dấu các yếu tố quan trọng như tên sản phẩm, mô tả, địa chỉ…

Schema Markup phải có ít nhất các thuộc tính: mainEntity, about, mentions

Thuộc tính Schema cho E-E-A-T: publisher, foundingDate, legalName, numberOfEmployees, reviewedBy, citation, knowsAbout, jobTitle, alumniOf, hasCredential, ClaimReview, awards

Schema Markup là yếu tố xếp hạng nếu làm đúng

4. TẠO LIÊN KẾT NỘI BỘ VÀ LIÊN KẾT NGOÀI
  • Tạo liên kết nội bộ đến các trang liên quan trên website.

  • Tạo liên kết ngoài đến các trang web uy tín khác.

5. THEO DÕI HIỆU QUẢ CHIẾN LƯỢC SEO
  • Sử dụng Google Analytics để theo dõi lượng truy cập, tỷ lệ chuyển đổi.

  • Sử dụng Google Search Console để theo dõi thứ hạng website.

  • Điều chỉnh chiến lược SEO dựa trên dữ liệu thu thập được.

IV. CHIẾN LƯỢC SEO NGỮ NGHĨA
1. CÓ ĐƯỢC MỘT PAGE WIKIPEDIA

Trở thành một thực thể trong Wikipedia là cách được biết đến nhiều nhất để được liệt kê trong Đồ thị Kiến thức của Google và xác định bạn là một thực thể.

2. MỞ RỘNG ĐỒ THỊ KIẾN THỨC ĐỂ ĐƯỢC LIỆT KÊ

Nếu không thể có mục trong Wikipedia, có thể trở thành thực thể trong Đồ thị Kiến thức thông qua liên kết với một thực thể hiện có trong Wikipedia.

3. CÁC CÁCH KHÁC ĐỂ TRỞ THÀNH THỰC THỂ GOOGLE
  • Google Doanh nghiệp của tôi (GMB)

  • Viết sách và xuất bản bởi nhà xuất bản uy tín

  • Xuất bản bài hát, diễn xuất hoặc đạo diễn phim (IMDB)

V. CÁC CÔNG CỤ HỖ TRỢ SEMANTIC SEO
1. CÔNG CỤ PHÂN TÍCH NGỮ NGHĨA
  • Sử dụng các công cụ như Google’s Natural Language API, IBM Watson, Microsoft’s Cognitive Services để phân tích ngữ nghĩa của nội dung.

  • Các công cụ này giúp xác định các thực thể, mối quan hệ giữa các khái niệm, cảm xúc và ngữ cảnh của văn bản.

2. CÔNG CỤ TẠO SCHEMA MARKUP
  • Sử dụng các công cụ như Google’s Structured Data Markup Helper, Schema.org để tạo Schema Markup cho website.

  • Schema Markup giúp cung cấp thông tin có cấu trúc về nội dung cho công cụ tìm kiếm, giúp chúng hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa.

VI. XU HƯỚNG TƯƠNG LAI CỦA SEMANTIC SEO
1. TĂNG CƯỜNG SỬ DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
  • Các thuật toán của Google như BERT, MUM sẽ ngày càng thông minh hơn trong việc hiểu ngôn ngữ tự nhiên và ngữ cảnh.

  • Xu hướng này đòi hỏi nội dung phải đáp ứng tốt hơn ý định tìm kiếm và ngữ cảnh của người dùng.

2. TỐI ƯU HÓA CHO TÌM KIẾM BẰNG GIỌNG NÓI
  • Tìm kiếm bằng giọng nói đang gia tăng nhanh chóng với sự phổ biến của các trợ lý ảo như Google Assistant, Siri, Alexa.

  • Semantic SEO giúp tối ưu nội dung phù hợp với cách người dùng nói, sử dụng ngôn ngữ tự nhiên trong tìm kiếm giọng nói.

3. PHÁT TRIỂN NỘI DUNG THEO HƯỚNG ĐA PHƯƠNG TIỆN
  • Nội dung đa phương tiện như video, podcast, hình ảnh sẽ được ưu tiên hơn trong tương lai.

  • Kết hợp nội dung văn bản với các định dạng khác, sử dụng Schema Markup để tăng khả năng hiển thị trên các kết quả tìm kiếm đa phương tiện.

Để thực hiện chiến lược Semantic SEO hiệu quả cần một bản đồ cấu trúc logic gọi là Topical Map

VII. TOPICAL MAP TRONG SEMANTIC SEO
1. ĐỊNH NGHĨA TOPICAL MAP

Topical Map (Bản đồ chủ đề) là một sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các chủ đề, khái niệm và từ khóa liên quan đến một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể. Nó giúp tổ chức và cấu trúc nội dung một cách có hệ thống, giúp công cụ tìm kiếm và người dùng dễ dàng hiểu và tìm kiếm thông tin.

2. VAI TRÒ CỦA TOPICAL MAP TRONG SEMANTIC SEO
  • Topical Map giúp xác định các chủ đề và từ khóa quan trọng liên quan đến website, giúp tối ưu hóa nội dung phù hợp với ý định tìm kiếm của người dùng.

  • Topical Map giúp tạo ra cấu trúc liên kết nội bộ hợp lý, giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các trang và chủ đề trên website.

  • Topical Map giúp tránh việc tạo ra nội dung trùng lặp hoặc không liên quan, đảm bảo website có nội dung chất lượng và đa dạng.

3. CÁC BƯỚC XÂY DỰNG TOPICAL MAP
  • Bước 1: Xác định chủ đề trung tâm của website, thường là thực thể trung tâm (central entity).

  • Bước 2: Nghiên cứu và liệt kê các chủ đề, khái niệm và từ khóa liên quan đến chủ đề trung tâm.

  • Bước 3: Phân loại và sắp xếp các chủ đề, khái niệm theo một cấu trúc phân cấp hợp lý.

  • Bước 4: Xác định mối quan hệ giữa các chủ đề, khái niệm (mối quan hệ đồng nghĩa, trái nghĩa, thứ bậc,…)

  • Bước 5: Hình thành Topical Map dưới dạng một sơ đồ hoặc mindmap.

4. VÍ DỤ VỀ TOPICAL MAP

Chủ đề trung tâm: Xe đạp

  • Các loại xe đạp
  • Xe đạp thành phố
  • Xe đạp thể thao
  • Xe đạp đua
  • Xe đạp leo núi
    Xe đạp gấp
    Xe đạp điện
  • Bộ phận của xe đạp
  • Khung xe
  • Phanh
  • Hệ thống truyền động
    +Xích
    +Líp
    +Đùi đĩa
  • Bánh xe
  • Tay lái
  • Yên xe
  • Phụ kiện xe đạp
  • Mũ bảo hiểm
  • Găng tay
  • Giỏ xe
  • Bình nước
  • Đèn xe
  • Khóa xe
  • Bảo dưỡng xe đạp
  • Vệ sinh xe
  • Bôi trơn xích
  • Kiểm tra và điều chỉnh phanh
  • Kiểm tra áp suất lốp
  • Đi xe đạp
  • Lợi ích sức khỏe
  • Luật giao thông
  • An toàn khi đi xe

Trên đây là một ví dụ đơn giản về Topical Map cho chủ đề xe đạp. Tùy thuộc vào quy mô và mục đích cụ thể, Topical Map có thể được mở rộng và chi tiết hóa hơn nữa.

VIII. KẾT LUẬN

Semantic SEO và Topical Map là hai công cụ quan trọng giúp tối ưu hóa website trong thời đại tìm kiếm ngữ nghĩa. Bằng cách tập trung vào ngữ cảnh, ý nghĩa và mối quan hệ giữa các chủ đề, khái niệm, Semantic SEO giúp tạo ra nội dung chất lượng, đáp ứng tốt hơn nhu cầu và ý định tìm kiếm của người dùng.

Topical Map đóng vai trò như một kim chỉ nam giúp định hướng và tổ chức nội dung website một cách khoa học, hợp lý. Việc kết hợp Semantic SEO và Topical Map sẽ giúp website tăng khả năng hiển thị trên kết quả tìm kiếm, thu hút nhiều truy cập và nâng cao trải nghiệm người dùng.

Author: Trình Nguyễn - Nghiện SEO